Pronouncement | Mean of pronouncement in English Dictionary


  • Noun
  • an official public statement
    1. He made some important pronouncements on government policy.

Những từ liên quan với PRONOUNCEMENT

proclamation, announcement, advertisement, publication, dictum, manifesto, edict
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày