Renal | Mean of renal in English Dictionary

/ˈriːnl̟/

  • relating to or involving the kidneys
    1. renal disease/failure

Những từ liên quan với RENAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất