Riverfront | Mean of riverfront in English Dictionary


  • Noun
  • the land that is next to a river
    1. We went for a walk down at the riverfront.
    2. riverfront property

Những từ liên quan với RIVERFRONT

edge, seafront, lakeside, seaboard, oceanfront, shore, cay, lakefront, lakeshore, beach, levee, reef, embankment, ledge
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày