Rubicon | Mean of rubicon in English Dictionary

/ˈruːbɪˌkɑːn/

  • Noun
  • a limit or point that you reach when the results of your actions cannot be changed
    1. Once you've crossed the Rubicon there's no going back.

Những từ liên quan với RUBICON

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày