Scatty | Mean of scatty in English Dictionary

/ˈskæti/

  • not having or showing the ability to think clearly
    1. My scatty [=scatterbrained] mother is always losing her keys.

Những từ liên quan với SCATTY

daring, hasty, careless, rash, giddy, flighty, irresponsible, carefree, harebrained, disorderly, imprudent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày