Scatty | Mean of scatty in English Dictionary


  • not having or showing the ability to think clearly
    1. My scatty [=scatterbrained] mother is always losing her keys.

Những từ liên quan với SCATTY

daring, hasty, careless, rash, giddy, flighty, irresponsible, carefree, harebrained, disorderly, imprudent
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày