Scurry | Mean of scurry in English Dictionary


  • Verb
  • to move quickly and with short steps
    1. She scurried off to finish the job.
    2. Mice scurried around the house.

Những từ liên quan với SCURRY

scuttle, fly, dash, shoot, rip, race, sprint, skim, bustle, run, scud, hurry, scamper, scoot, dart
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày