Seafood | Mean of seafood in English Dictionary


  • Noun
  • fish and shellfish that live in the ocean and are used for food
    1. I'm allergic to seafood.
    2. a seafood dish/restaurant

Những từ liên quan với SEAFOOD
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày