Second cousin | Mean of second cousin in English Dictionary

  • Noun
  • a child of your parent's cousin
    1. Susan is my second cousin.

Những từ liên quan với SECOND COUSIN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất