Sexual orientation | Mean of sexual orientation in English Dictionary

  • Noun
  • a person's sexual preference or identity as bisexual, heterosexual, or homosexual
    1. His sexual orientation has never been a problem for him at work.
    2. people of different sexual orientations

Những từ liên quan với SEXUAL ORIENTATION
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày