Shelving | Mean of shelving in English Dictionary


  • Noun
  • shelves or the materials that are used to make shelves
    1. a laundry room with shelving
    2. We need more shelving to finish the bookcase.

Những từ liên quan với SHELVING

dismiss, freeze, pigeonhole, scrub, prolong, hold, sideline, delay, drop
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày