Shelving | Mean of shelving in English Dictionary

/ˈʃɛlvɪŋ/

  • Noun
  • shelves or the materials that are used to make shelves
    1. a laundry room with shelving
    2. We need more shelving to finish the bookcase.

Những từ liên quan với SHELVING

dismiss, freeze, pigeonhole, scrub, prolong, hold, sideline, delay, drop
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày