Showery | Mean of showery in English Dictionary


  • having a lot of rain showers
    1. We've been having showery weather lately.
    2. It may be showery [=rainy] tomorrow.

Những từ liên quan với SHOWERY

damp, dank, saturated, soaked, soggy, misty, snowy, sodden, moist, muggy, humid, stormy
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày