Sidesplitting | Mean of sidesplitting in English Dictionary

/ˈsaɪdˌsplɪtɪŋ/

  • very funny
    1. a sidesplitting comedy/performance

Những từ liên quan với SIDESPLITTING

hysterical, hilarious, entertaining
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày