Skinned | Mean of skinned in English Dictionary


  • having skin of a specified kind
    1. pale-skinned
    2. dark-skinned
    3. smooth-skinned

Những từ liên quan với SKINNED

shed, hull, remove, slough, shave, bare, pare, strip, cast, husk, graze, abrade, excoriate
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày