Skinned | Mean of skinned in English Dictionary

/ˈskɪnd/

  • having skin of a specified kind
    1. pale-skinned
    2. dark-skinned
    3. smooth-skinned

Những từ liên quan với SKINNED

shed, hull, remove, slough, shave, bare, pare, strip, cast, husk, graze, abrade, excoriate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày