Soft target | Mean of soft target in English Dictionary

  • Noun
  • a target that can be attacked easily because it does not have military defenses
    1. hospitals, schools, and other soft targets
    2. elderly people who are a soft target for criminals

Những từ liên quan với SOFT TARGET
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày