Soggy | Mean of soggy in English Dictionary

/ˈsɑːgi/

  • heavy with water or moisture
    1. The cereal got all soggy.
    2. soggy bread

Những từ liên quan với SOGGY

heavy, soft, dank, saturated, soaked, spongy, mushy, sodden, clammy, moist, muggy, humid, sopping
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày