Soled | Mean of soled in English Dictionary
/ˈsoʊld/
- having a particular type of sole
- leather-soled shoes
- thick-soled hiking boots
Những từ liên quan với SOLED
/ˈsoʊld/
Những từ liên quan với SOLED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày