Soled | Mean of soled in English Dictionary

/ˈsoʊld/

  • having a particular type of sole
    1. leather-soled shoes
    2. thick-soled hiking boots

Những từ liên quan với SOLED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày