Speech therapy | Mean of speech therapy in English Dictionary

  • Noun
  • treatment or therapy to help people who have speech problems learn to pronounce words correctly

Những từ liên quan với SPEECH THERAPY

How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày