Stockroom | Mean of stockroom in English Dictionary


  • Noun
  • a storage area for the supplies and goods that are used or sold in a business

Những từ liên quan với STOCKROOM

schtick, bit, list, rep, stock, repertoire, range, cellar, storehouse, depository, stunt, store, cache, granary, depot
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày