Streaming | Mean of streaming in English Dictionary


  • playing continuously as data is sent to a computer over the Internet
    1. streaming audio/media/video

Những từ liên quan với STREAMING

spill, emerge, spurt, continue, shed, spout, roll, course, glide, pour, issue, emit, run, spritz
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày