Than | Mean of than in English Dictionary

/ˈðæn/

  • when compared to
    1. She is younger than me. [=she is younger than I (am)]
    2. I'm taller than him. [=I'm taller than he (is)]

Những từ liên quan với THAN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất