Than | Mean of than in English Dictionary
/ˈðæn/
- when compared to
- She is younger than me. [=she is younger than I (am)]
- I'm taller than him. [=I'm taller than he (is)]
Những từ liên quan với THAN
/ˈðæn/
Những từ liên quan với THAN
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày