Unbowed | Mean of unbowed in English Dictionary

/ˌʌnˈbaʊd/

  • not defeated or willing to admit defeat
    1. He was unbowed by failure.

Những từ liên quan với UNBOWED

resolved, straight, stubborn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất