Vermouth | Mean of vermouth in English Dictionary

/vɚˈmuːθ/

  • Noun
  • a type of wine that is flavored with herbs and spices and often mixed with other alcoholic drinks

Những từ liên quan với VERMOUTH

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất