a one way ticket

  • A one way ticket.
  • Vé một chiều
  • One ticket to New York please
  • Xin cho một vé đi New York
  • One way or round trip?
  • Một chiều hay khứ hồi?
  • One way or another
  • Không bằng cách này thì bằng cách khác
  • A round trip ticket.
  • Vé khứ hồi
  • Where can I buy a ticket?
  • Tôi có thể mua vé ở đâu?
  • The big one or the small one?
  • Cái lớn hay cái nhỏ?
  • That way
  • Lối đó
  • No way out/dead end
  • không lối thoát, cùng đường
  • No way
  • Còn lâu
  • Way to go
  • Khá lắm, được lắm
  • Do you have another one?
  • Bạn có cái khác không?
  • I have one in my car
  • Tôi có một cái trong xe
  • I have three children, two girls and one boy
  • Tôi có ba người con, hai gái một trai
  • I wish I had one
  • Tôi ước gì có một cái
  • I'll take that one also
  • Tôi cũng sẽ mua cái đó
  • Is your house like this one?
  • Nhà của bạn có giống căn nhà này không?
  • One like that
  • Một cái giống như vậy
  • We have two boys and one girl
  • Chúng tôi có hai trai và một gái
  • Which one do you want?
  • Bạn muốn cái nào?

Những từ liên quan với A ONE WAY TICKET