Absorb | Nghĩa của từ absorb trong tiếng Anh

/əbˈsoɚb/

  • Động từ
  • hút, hút thu (nước)
    1. dry sand absorb water: cát khô hút nước
  • hấp thu
    1. youths always absorb new ideas: thanh niên luôn luôn hấp thu những tư tưởng mới
  • miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ý
    1. to be absorbed in thought: mãi suy nghĩ
    2. to be absorbed in the study of Marxism-Leninism: miệt mài nghiên cứu chủ nghĩa Mác-Lênin

Những từ liên quan với ABSORB

digest, grasp, ingest, employ, assimilate, learn, involve, imbibe, devour, comprehend, get, blot, follow, incorporate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày