Aggrieved | Nghĩa của từ aggrieved trong tiếng Anh

/əˈgriːvd/

  • Tính từ
  • buồn phiền

Những từ liên quan với AGGRIEVED

depressed, hurt, peeved
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày