are they coming this evening

  • Are they coming this evening?
  • Tối nay họ có tới không?
  • Are you coming this evening?
  • Tối nay bạn tới không?
  • What day are they coming over?
  • Ngày nào họ sẽ tới?
  • When are they coming?
  • Khi nào họ tới?
  • Good evening sir
  • Chào ông (buổi tối)
  • It'll be cold this evening
  • Tối nay trời sẽ lạnh
  • Is it possible to get tickets for tomorrow evening?
  • Vẫn có thể mua được vé cho tối mai chứ?
  • He's coming soon
  • Anh ta sắp tới
  • His family is coming tomorrow
  • Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai
  • I'm coming right now
  • Tôi tới ngay
  • I'm coming to pick you up
  • Tôi đang tới đón bạn
  • Is anyone else coming?
  • Còn ai khác tới không?
  • She wants to know when you're coming
  • Cô ta muốn biết khi nào bạn tới
  • Someone is coming
  • Có người đang tới
  • When are you coming back?
  • Khi nào bạn trở lại?
  • Are they the same?
  • Chúng giống nhau không?
  • Have they met her yet?
  • Họ gặp cô ta chưa?
  • They arrived yesterday
  • Họ tới ngày hôm qua
  • They charge 26 dollars per day
  • Họ tính 26 đô một ngày
  • They haven't met her yet
  • Họ chưa gặp cô ta

Những từ liên quan với ARE THEY COMING THIS EVENING