Auction | Nghĩa của từ auction trong tiếng Anh

/ˈɑːkʃən/

  • Danh Từ
  • sự bán đấu giá
    1. to put up to (Mỹ: at) auction; to sell by (Mỹ: at) auction: bán đấu giá

Những từ liên quan với AUCTION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày