awful

/ˈɑːfəl/

  • Tính từ
  • đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghiêm
  • dễ sợ, khủng khiếp
    1. an awful thunderstorm: cơn bão khủng khiếp
  • (từ lóng) lạ lùng, phi thường; hết sức, vô cùng; thật là
    1. an awful surprise: một sự ngạc nhiên hết sức
    2. an awful nuisance: một chuyện thật là khó chịu; một thằng cha khó chịu vô cùng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đáng tôn kính