Balsam | Nghĩa của từ balsam trong tiếng Anh

/ˈbɑːlsəm/

  • Danh Từ
  • nhựa, thơm, bôm
  • cây cho nhựa thơm
  • (thực vật học) cây bóng nước
  • niềm an ủi
  • vật làm dịu, vật có tác dụng làm khỏi (vết thương, bệnh...)

Những từ liên quan với BALSAM

potion, cream, application, analgesic, medicine, prescription, preparation, lotion, dressing, ointment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày