Banana | Nghĩa của từ banana trong tiếng Anh

/bəˈnænə/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây chuối
  • quả chuối
    1. a hand of banana: một nải chuối
    2. a bunch of banana: một buồng chuối
  • Động từ
  • chuối

Những từ liên quan với BANANA

stupidity, prankster, babble, folly, joke, drivel, entertainer, madness, baloney, comic, sidekick, jester
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày