Bash | Nghĩa của từ bash trong tiếng Anh

/ˈbæʃ/

  • Danh Từ
  • cú đánh mạnh
  • to have a bash at it
    1. (từ lóng) thử làm việc đó, gắng làm việc đó
  • Động từ
  • đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh
    1. to bash in the lid of a box: đập mạnh nắp hộp xuống
    2. to bash one's head against something: đập đầu vào cái gì

Những từ liên quan với BASH

strike, punch, clobber, smash, celebration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày