bash

/ˈbæʃ/

  • Danh Từ
  • cú đánh mạnh
  • to have a bash at it
    1. (từ lóng) thử làm việc đó, gắng làm việc đó
  • Động từ
  • đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh
    1. to bash in the lid of a box: đập mạnh nắp hộp xuống
    2. to bash one's head against something: đập đầu vào cái gì

Những từ liên quan với BASH

strike, punch, clobber, smash, celebration