Beaver | Nghĩa của từ beaver trong tiếng Anh

/ˈbiːvɚ/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con hải ly
  • bộ lông hải ly
  • mũ làm bằng lông hải ly
  • lưỡi trai (mũ sắt); (sử học) vành cằm (mũ sắt)
  • (từ lóng) bộ râu quai nón
  • (từ lóng) người râu xồm
  • Động từ
  • Con hải ly

Những từ liên quan với BEAVER

doer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày