Blinking | Nghĩa của từ blinking trong tiếng Anh

/ˈblɪŋkɪŋ/

Những từ liên quan với BLINKING

sparkle, flash, overpass, squint, slight, bypass, bat, glimmer, shimmer, flutter, connive, fail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày