bridal

/ˈbraɪdl̟/

  • Danh Từ
  • đám cưới, tiệc cưới; liên hoan đám cưới
  • Tính từ
  • (thuộc) cô dâu; (thuộc) đám cưới
    1. bridal party: họ nhà gái (ở đám cưới)
    2. the bridal chamber: phòng cô dâu chú rể

Những từ liên quan với BRIDAL

espousal