bright

/ˈbraɪt/

  • Tính từ
  • sáng, sáng chói
    1. bright sunshine: mặt trời sáng chói
  • tươi
    1. bright red: đỏ tươi
  • sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ
    1. a bright force: khuôn mặt sáng sủa
    2. a bright smile: nụ cười rạng rỡ
    3. bright eyes: cặp mắt sáng ngời
    4. a future: tương lai rực rỡ
  • (thường), (mỉa mai) sáng dạ, thông minh, nhanh trí
    1. a bright boy: một đứa bé sáng dạ
  • vui tươi
  • lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn
  • to look on the bright side of everything
    1. (xem) side
  • Trạng Từ
  • sáng chói, sáng ngời
  • Động từ
  • Sáng

Những từ liên quan với BRIGHT

golden, sharp, luminous, brilliant, pleasant, mild, intense, blazing, silvery, radiant, sparkling