Buoy | Nghĩa của từ buoy trong tiếng Anh

/ˈbuːwi/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) phao, phao cứu đắm ((cũng) life buoy)
  • (nghĩa bóng) chỗ nương tựa
  • Động từ
  • đặt phao, thả phao
    1. to buoy [out] a channel: thả phao ở eo biển
  • ((thường) + up) giữ cho khỏi chìm, làm cho nổi, nâng lên
  • ((thường) + up) giữ vững tinh thần, làm cho phấn chấn
    1. to be buoyed up with new hope: phấn chấn lên với niềm hy vọng mới

Những từ liên quan với BUOY

beacon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày