Businessman | Nghĩa của từ businessman trong tiếng Anh

/ˈbɪznəsˌmæn/

  • Danh Từ
  • nhà kinh doanh, thương gia
  • người quen giao dịch

Những từ liên quan với BUSINESSMAN

executive, industrialist, financier, entrepreneur, operator, storekeeper, baron, manager, capitalist, employer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày