Callus | Nghĩa của từ callus trong tiếng Anh

/ˈkæləs/

  • Danh Từ
  • chỗ thành chai; chai (da)
  • (y học) sẹo xương
  • (thực vật học) thể chai, thể sần

Những từ liên quan với CALLUS

stiffen, strengthen, dull, season, numb, callous, steel, adapt, stupefy, stun, discipline, conform, inure, habituate, deaden
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày