canton

/ˈkæntn̩/

  • Danh Từ
  • tổng
  • bang (trong liên bang Thuỵ sĩ)
  • Động từ
  • chia thành tổng
  • (quân sự) chia (quân) đóng từng khu vực có dân cư

Những từ liên quan với CANTON

section, subdivision, county