Censor | Nghĩa của từ censor trong tiếng Anh

/ˈsɛnsɚ/

  • Danh Từ
  • nhân viên kiểm duyệt (sách báo, phim ảnh, thư từ...)
  • giám thị (trường đại học)
  • Động từ
  • kiểm duyệt
  • dạng bị động bị kiểm duyệt cắt đi

Những từ liên quan với CENSOR

expurgate, excise, launder, cork, restrict, review, cut, repress, sterilize, delete, edit, inspect, control, sanitize, abridge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày