certainly

/ˈsɚtn̩li/

  • Trạng Từ
  • chắc, nhất định
    1. a well conducted people's war will certainly be successful: một cuộc chiến tranh nhân dân có sự lãnh đạo đúng đắn nhất định sẽ thắng
  • hẳn thế, hẳn đi, hẳn là thế, tất nhiên, dĩ nhiên (dùng trong câu trả lời)
    1. may I visit him? - yes, certainly: tôi có thể đến thăm ông ta được không? tất nhiên là được

Những từ liên quan với CERTAINLY

positively, exactly