come here

  • Come here
  • Tới đây
  • Would you ask him to come here?
  • Bạn có muốn gọi anh ta tới đây không?
  • Come here.
  • Đến đây.
  • Do you want to come with me?
  • Bạn có muốn đi với tôi không?
  • I'll come back later
  • Tôi sẽ trở lại sau
  • Please come in
  • Mời vào
  • They're planning to come next year
  • Họ dự tính đến vào năm tới
  • How come?
  • Làm thế nào vậy?
  • Come over.
  • Ghé chơi.
  • Are you here alone?
  • Bạn ở đây một mình hả?
  • Can I access the Internet here?
  • Tôi có thể vào Internet ở đây không?
  • Do you like it here?
  • Bạn có thích nơi đây không?
  • Does anyone here speak English?
  • Có ai ở đây nói tiếng Anh không?
  • From here to there
  • Từ đây đến đó
  • Here is your salad
  • Rau của bạn đây
  • Here it is
  • Nó đây
  • Here you are
  • Đây nè
  • Here's my number
  • Đây là số của tôi
  • Here's your order
  • Đây là món hàng bạn đặt
  • How long have you been here?
  • Bạn đã ở đây bao lâu?

Những từ liên quan với COME HERE