commiserate

/kəˈmɪzəˌreɪt/

  • Động từ
  • thương hại (ai), thương xót (ai); ái ngại (cho ai); động lòng trắc ẩn
    1. to commiserate with someone: thương xót ai
    2. to commiserate a misfortune: ái ngại cho sự không may

Những từ liên quan với COMMISERATE

compassionate