complete

/kəmˈpliːt/

  • Tính từ
  • đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
    1. a complete failure: một sự thất bại hoàn toàn
  • hoàn thành, xong
    1. when will the work be complete?: khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành?
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn toàn, toàn diện (người)
    1. complete horseman: một người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn
  • Động từ
  • hoàn thành, làm xong
  • làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn
    1. this completes my happiness: điều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn

Những từ liên quan với COMPLETE

entire, end, do, perform, settle, develop, outright, finish, full, exhaustive, finalize, positive, conclude, halt, execute