Concoction | Nghĩa của từ concoction trong tiếng Anh

/kənˈkɑːkʃən/

  • Danh Từ
  • sự pha chế; thuốc pha chế, đồ uống pha chế
  • sự đặt ra, sự dựng lên, sự bày ra

Những từ liên quan với CONCOCTION

brew, intention, mixture, preparation, plan, solution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày