Concur | Nghĩa của từ concur trong tiếng Anh

/kənˈkɚ/

  • Động từ
  • trùng nhau, xảy ra đồng thời
  • kết hợp lại, góp vào
    1. many couses concurred to bring about this revolution: nhiều nguyên nhân kết hợp lại dẫn đến cuộc cách mạng này
  • đồng ý, tán thành, nhất trí
  • (toán học) đồng quy

Những từ liên quan với CONCUR

assent, combine, consent, equal, join, meet, band, jibe, coincide, harmonize, acquiesce, collaborate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày