concur

/kənˈkɚ/

  • Động từ
  • trùng nhau, xảy ra đồng thời
  • kết hợp lại, góp vào
    1. many couses concurred to bring about this revolution: nhiều nguyên nhân kết hợp lại dẫn đến cuộc cách mạng này
  • đồng ý, tán thành, nhất trí
  • (toán học) đồng quy

Những từ liên quan với CONCUR

assent, combine, consent, equal, join, meet, band, jibe, coincide, harmonize, acquiesce, collaborate