Cutout | Nghĩa của từ cutout trong tiếng Anh

/ˈkʌtˌaʊt/

Những từ liên quan với CUTOUT

entrepreneur, connection, emissary, influence, broker, channel, instrument, delegate, agent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày