Dastardly | Nghĩa của từ dastardly trong tiếng Anh

/ˈdæstɚdli/

  • Tính từ
  • hèn nhát
  • đê tiện, ném đá giấu tay

Những từ liên quan với DASTARDLY

mean, pusillanimous, base, craven, contemptible
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày