Devout | Nghĩa của từ devout trong tiếng Anh

/dɪˈvaʊt/

  • Tính từ
  • thành kính, mộ đạo, sùng đạo
  • chân thành, nhiệt tình, sốt sắng
    1. a devout thank: lời cám ơn chân thành
    2. a devout wish: lời chúc chân thành
    3. a devout supporter: người ủng hộ nhiệt tình

Những từ liên quan với DEVOUT

earnest, heartfelt, pious, genuine, deep, ardent, passionate, faithful, orthodox, adherent, intense, godly, fervid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày