dien thoai im on hold

  • (điện thoại) I'm on hold
  • Tôi đang chờ máy
  • Chuyện gì đang diễn ra vậy?
  • How is everything going?
  • Can you hold this for me?
  • Bạn có thể giữ giùm tôi cái này được không?
  • I am glad to finally get hold of you.
  • Tôi rất vui vì cuối cùng cũng liên lạc được với ông.
on, hold

Những từ liên quan với DIEN THOAI IM ON HOLD